trục cán

trục cán

Người thợ dùng trục cán để làm phẳng tấm kim loại.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận hình trụ quay tròn trong máy móc: "trục cán" một bộ phận hình trụ dài, thường được làm bằng kim loại, chức năng quay để nén, ép, làm phẳng hoặc tạo hình cho vật liệu (như kim loại, cao su, giấy) khi đi qua giữa các trục. - Dụng cụ trong công nghiệp: "trục cán" dùng để chỉ bộ phận chính trong máy cán, máy ép, hoặc máy in, giúp gia công bề mặt vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận hình trụ trong máy ép giấy cần được kiểm tra định kỳ.)
  • (Kỹ sư thay đổi nhiệt độ bộ phận hình trụ để bảo vệ chất liệu cao su.)
  • (Trong công nghiệp kim loại, bộ phận hình trụ quay giúp ép thép ra thành tấm phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trục cán nóng": trục cán hoạt độngnhiệt độ cao, dùng để gia công vật liệu dẻo như thép.
    • Trục cán nóng giúp biến thép phôi thành thanh dài. (Bộ phận hình trụnhiệt độ cao giúp kéo dài thép phôi.)
  • "trục cán nguội": trục cán hoạt độngnhiệt độ phòng, dùng để tạo độ chính xác cao cho bề mặt vật liệu.
    • Trục cán nguội được ứng dụng để sản xuất tôn lợp mái. (Bộ phận hình trụnhiệt độ thường dùng để làm tấm tôn.)
  • "hệ thống trục cán": tổ hợp nhiều trục cán hoạt động đồng bộ trong một máy.
    • Hệ thống trục cán trong nhà máy giấy có thể xử lý hàng tấn nguyên liệu mỗi ngày. (Bộ máy gồm nhiều bộ phận hình trụ quay giúp ép giấy với số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trục (danh từ): thanh dài hình trụ, dùng để quay hoặc làm trung tâm.
    • Trục bánh xe đã bị mòn. (Thanh trung tâm của bánh xe đã hỏng.)
  • Cán (động từ): làm phẳng hoặc ép vật liệu bằng cách lăn qua.
    • Máy cán giấy giúp tạo bề mặt nhẵn. (Máy ép giấy làm cho giấy phẳng hơn.)
  • Con lăn (danh từ): bộ phận hình trụ nhỏ hơn, thường dùng trong máy móc nhẹ.
    • Con lăn sơn giúp quét sơn đều. (Bộ phận hình trụ nhỏ dùng để lăn sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rulo (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp "rouleau"): bộ phận hình trụ quay trong máy móc.
    • Rulo của máy in cần được làm sạch. (Bộ phận hình trụ trong máy in phải vệ sinh thường xuyên.)
  • cán (danh từ): trục cán trong ngành dệt hoặc nhựa.
    • cán trong máy ép nhựa tạo ra tấm màng mỏng. (Bộ phận hình trụ ép nhựa thành tấm mỏng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "trục cán", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ kỹ thuật) - Ép phẳng như trục cán: (nghĩa bóng) làm cho mọi thứ trở nên đều đặn, không chỗ lồi lõm. - Anh ta muốn mọi việc trong công ty đều ép phẳng như trục cán. (Anh ta muốn mọi việc đều được xử lý đồng bộ, không sai sót.)

Từ chứa "trục cán"